bilateral contract

bilateral contract

A lawyer explains the terms of a bilateral contract to two business partners.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp đồng song vụ (bilateral contract) một loại hợp đồng trong đó cả hai bên tham gia đều những cam kết (lời hứa) qua lại với nhau. Mỗi bên vừa người hứa (promisor) vừa người được hứa (promisee). Nói cách khác, cả hai bên đều có nghĩa vụ thực hiện một hành động nào đó để đổi lấy hành động của bên kia.

dụ sử dụng
  • (Việc mua bán hàng hóa một hợp đồng song vụ điển hình, nơi người mua hứa trả tiền người bán hứa giao hàng.)
  • (Trong một hợp đồng song vụ, cả hai bên đều bị ràng buộc bởi những cam kết qua lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilateral contract vs. unilateral contract": Hợp đồng song vụ khác với hợp đồng đơn vụ (unilateral contract) ở chỗ: trong hợp đồng đơn vụ, chỉ một bên đưa ra lời hứa ( dụ: hứa thưởng), bên kia chỉ thực hiện hành động để nhận thưởng không lời hứa ngược lại.
    • A reward offer is a unilateral contract, while a employment agreement is a bilateral contract. (Lời đề nghị thưởng hợp đồng đơn vụ, trong khi thỏa thuận lao động hợp đồng song vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilateral (tính từ): song phương, hai chiều.
    • The bilateral agreement was signed by both countries. (Thỏa thuận song phương đã được ký kết bởi cả hai quốc gia.)
  • Contract (danh từ): hợp đồng.
    • They signed a contract for the construction project. (Họ đã một hợp đồng cho dự án xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutual contract: hợp đồng tương hỗ (nhấn mạnh tính qua lại giữa các bên).
  • Two-sided contract: hợp đồng hai chiều (mô tả cấu trúc hai bên tham gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter into a bilateral contract: ký kết một hợp đồng song vụ.
    • The two companies entered into a bilateral contract to share resources. (Hai công ty đã ký kết một hợp đồng song vụ để chia sẻ tài nguyên.)
  • Breach a bilateral contract: vi phạm hợp đồng song vụ.
    • If one party fails to perform, it may breach the bilateral contract. (Nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ, điều đó có thể vi phạm hợp đồng song vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A meeting of the minds": sự đồng thuận giữa các bên (thường được dùng trong bối cảnh hợp đồng, bao gồm cả hợp đồng song vụ).
    • For a bilateral contract to be valid, there must be a meeting of the minds on the terms. (Để một hợp đồng song vụ hiệu lực, phải sự đồng thuận giữa các bên về các điều khoản.)